火HỎA
Lửa, thứ 3
- Kun
- ひ
- On
- カ
- Số nét
- 4
Cách nhớ: Người (人) vẫy 2 tay khi Lửa (火) cháy
Thứ tự nét
Từ có chữ 火 (4)
火
HỎALửa
火曜日
HỎA DIỆU NHẬTThứ ba
花火
HOA HỎAPháo hoa
火事
HỎA SỰHỏa hoạn
Lửa, thứ 3
Cách nhớ: Người (人) vẫy 2 tay khi Lửa (火) cháy
火
HỎALửa
火曜日
HỎA DIỆU NHẬTThứ ba
花火
HOA HỎAPháo hoa
火事
HỎA SỰHỏa hoạn