Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

求CẦU

Kun
もと・める
On
キュウ
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 求 (4)

  • 要(よう)求(きゅう)

    Yêu cầu, đòi hỏi

  • 求(きゅう)人(じん)

    Tuyển dụng, tìm người làm

  • 請(せい)求(きゅう)書(しょ)

    Hóa đơn, giấy đòi thanh toán

  • 求(もと)める

    Tìm kiếm, mong muốn, yêu cầu

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.