毛MAO
Lông
- Kun
- け
- On
- モウ
- Số nét
- 4
Cách nhớ: Chữ Lông (毛) ngược với chữ Tay (手) => Lông tay
Thứ tự nét
Từ có chữ 毛 (3)
かみの毛
MAOTóc
毛布
MAO BỐChăn, mền
毛皮
MAO BÌDa lông thú
Lông
Cách nhớ: Chữ Lông (毛) ngược với chữ Tay (手) => Lông tay
かみの毛
MAOTóc
毛布
MAO BỐChăn, mền
毛皮
MAO BÌDa lông thú