Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

糸MỊCH

Sợi tơ

Kun
いと
On
—
Số nét
6

Cách nhớ: Sơi tơ (糸) Nhỏ (幺) Bé (小)

Thứ tự nét

Từ có chữ 糸 (2)

  • 糸(いと)

    MỊCHSợi chỉ

  • 毛糸(けいと)

    MAO MỊCHLen, sợi len

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.