Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

衣Y

Y phục

Kun
—
On
イ
Số nét
6

Cách nhớ: 亠 ĐẦU

Thứ tự nét

Từ có chữ 衣 (1)

  • 衣服(いふく)

    Y PHỤCQuần áo, y phục

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.