残TÀN
- Kun
- のこ・る、のこ・す
- On
- ザン
- Số nét
- 10
Thứ tự nét
Từ có chữ 残 (4)
残業
Làm thêm giờ, tăng ca
残り
Phần còn lại, phần thừa
残る
Còn lại, sót lại (tự động từ)
残す
Để lại, chừa lại (tha động từ)
残業
Làm thêm giờ, tăng ca
残り
Phần còn lại, phần thừa
残る
Còn lại, sót lại (tự động từ)
残す
Để lại, chừa lại (tha động từ)