Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
欠(けっ)点(てん)
Khuyết điểm, nhược điểm
欠(けっ)席(せき)
Vắng mặt
欠(か)ける
Thiếu, khuyết, bị mẻ
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.