Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

枚MAI

Kun
—
On
マイ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 枚 (2)

  • ~枚(まい)

    Tờ, tấm (đơn vị đếm vật mỏng, phẳng)

  • 枚(まい)数(すう)

    Số tờ, số tấm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.