Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

木MỘC

Cây, gỗ, thứ 5

Kun
き
On
モク
Số nét
4

Cách nhớ: Hình cái cây

Thứ tự nét

Từ có chữ 木 (2)

  • 木(き)

    MỘCCây, gỗ

  • 木曜日(もくようび)

    MỘC DIỆU NHẬTThứ năm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.