Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

最TỐI

Kun
もっと・も
On
サイ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 最 (4)

  • 最(さい)近(きん)

    TỐI CẬNGần đây

  • 最(さい)初(しょ)

    Đầu tiên, ban đầu

  • 最(さい)後(ご)

    Cuối cùng, sau cùng

  • 最(もっと)も

    Nhất (mức độ cao nhất) (最(もっと)も大(おお)きい: To nhất)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.