Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

方PHƯƠNG

Phương thức, phương hướng

Kun
かた、がた
On
ホウ
Số nét
4

Cách nhớ: 亠 ĐẦU 万 VẠN

Thứ tự nét

Từ có chữ 方 (5)

  • 読(よ)み方(かた)

    ĐỘC PHƯƠNGCách đọc

  • 方法(ほうほう)

    PHƯƠNG PHÁPPhương pháp

  • 書(か)き方(かた)

    THƯ PHƯƠNGCách viết

  • 夕方(ゆうがた)

    TỊCH PHƯƠNGChiều tối

  • あの方(かた)

    PHƯƠNGVị ấy, người ấy (kính ngữ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.