Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

数SỐ

Số

Kun
かぞ・える、かず
On
スウ
Số nét
13

Cách nhớ: 米 MỄ 女 NỮ 夂 PHỘC

Thứ tự nét

Từ có chữ 数 (5)

  • 数(かぞ)える

    SỐĐếm

  • 人数(にんずう)

    NHÂN SỐSố người

  • 数(かず)

    SỐSố, số lượng

  • 数学(すうがく)

    SỐ HỌCToán học

  • 数年(すうねん)

    SỐ NIÊNVài năm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.