Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

救CỨU

Kun
すく・う
On
キュウ
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 救 (2)

  • 救(きゅう)急(きゅう)車(しゃ)

    CỨU CẤP XAXe cấp cứu

  • 救(すく)う

    Cứu, cứu giúp

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.