Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

政CHÍNH

Chính trị, chính phủ

Kun
—
On
セイ
Số nét
9

Cách nhớ: Chính (政) trị/ làm Đúng (正)/ Đánh (攵)

Thứ tự nét

Từ có chữ 政 (2)

  • 政府(せいふ)

    CHÍNH PHỦChính phủ

  • 政治(せいじ)

    CHÍNH TRỊChính trị

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.