換HOÁN
- Kun
- か・える
- On
- カン
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 換 (3)
交換
Trao đổi, đổi
代金引換
Giao hàng thu tiền khi nhận (COD) (= 代引き)
乗り換え
THỪA HOÁNSự chuyển tàu, đổi tàu (xe)
交換
Trao đổi, đổi
代金引換
Giao hàng thu tiền khi nhận (COD) (= 代引き)
乗り換え
THỪA HOÁNSự chuyển tàu, đổi tàu (xe)