指CHỈ
- Kun
- ゆび
- On
- シ
- Số nét
- 9
Thứ tự nét
Từ có chữ 指 (4)
指定
Chỉ định, quy định trước
指定席
CHỈ ĐỊNH TỊCHGhế chỉ định (ghế đặt trước)
指
Ngón tay
指輪
CHỈ LUÂNNhẫn
指定
Chỉ định, quy định trước
指定席
CHỈ ĐỊNH TỊCHGhế chỉ định (ghế đặt trước)
指
Ngón tay
指輪
CHỈ LUÂNNhẫn