Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

払PHẤT

Kun
はら・う
On
—
Số nét
5

Thứ tự nét

Từ có chữ 払 (2)

  • 払(はら)う

    Trả (tiền), thanh toán

  • 支(し)払(はら)い

    Chi trả, thanh toán

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.