Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

快KHOÁI

Kun
—
On
カイ
Số nét
7

Thứ tự nét

Từ có chữ 快 (1)

  • 快(かい)速(そく)

    Nhanh, tốc hành (tàu 快(かい)速(そく): Tàu nhanh, ít dừng ga hơn tàu thường)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.