Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
快(かい)速(そく)
Nhanh, tốc hành (tàu 快(かい)速(そく): Tàu nhanh, ít dừng ga hơn tàu thường)
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.