Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

専CHUYÊN

Kun
—
On
セン
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 専 (2)

  • 専(せん)門(もん)

    CHUYÊN MÔNChuyên môn, chuyên ngành

  • 専(せん)門(もん)家(か)

    Chuyên gia, nhà chuyên môn

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.