Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

容DUNG

Kun
—
On
ヨウ
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 容 (2)

  • 美(び)容(よう)院(いん)

    MĨ DUNG VIỆNThẩm mĩ viện

  • 内(ない)容(よう)

    Nội dung

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.