Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

実THỰC

Kun
—
On
ジツ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 実 (3)

  • 実(じっ)際(さい)に

    Thực tế là, trên thực tế

  • 実(じつ)は

    THỰCThực ra thì

  • 実(じっ)験(けん)

    THỰC NGHIỆMThực nghiệm, thí nghiệm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.