Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
ご存(ぞん)じです
TỒNBiết (tôn kính ngữ của しっています)
存(ぞん)じません
Tôi không biết (khiêm nhường ngữ)
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.