変BIẾN
- Kun
- か・える、か・わる
- On
- ヘン
- Số nét
- 9
Thứ tự nét
Từ có chữ 変 (4)
大変[な]
ĐẠI BIẾNVất vả, khó khăn, khổ
変化
BIẾN HÓABiến đổi, thay đổi
変わる
Thay đổi, đổi khác (tự động từ)
変える
Thay đổi, đổi (tha động từ)
大変[な]
ĐẠI BIẾNVất vả, khó khăn, khổ
変化
BIẾN HÓABiến đổi, thay đổi
変わる
Thay đổi, đổi khác (tự động từ)
変える
Thay đổi, đổi (tha động từ)