Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo bài · Ga 51–86
食(しょく)塩(えん)
Muối ăn
塩(しお)
DIÊMMuối
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.