Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

商THƯƠNG

Kun
—
On
ショウ
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 商 (2)

  • 商(しょう)品(ひん)

    Sản phẩm, hàng hóa

  • 商(しょう)店(てん)

    Cửa hàng, cửa tiệm

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.