Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

吸HẤP

Kun
す・う
On
キュウ
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 吸 (2)

  • 呼(こ)吸(きゅう)

    Hô hấp, hơi thở

  • 吸(す)う

    Hít, hút (không khí, thuốc lá)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.