Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

各CÁC

Kun
—
On
カク
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 各 (3)

  • 各(かく)駅(えき)

    Mỗi ga, các ga

  • 各(かっ)国(こく)

    Các nước, mỗi nước

  • 各(かく)自(じ)

    Mỗi người, từng cá nhân

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.