右HỮU
Bên phải
- Kun
- みぎ
- On
- —
- Số nét
- 5
Cách nhớ: ‐ Ăn (口) bằng tay Phải (右) ‐ Ta (ナ) Mồm (口) nói điều Phải (右)
Thứ tự nét
Từ có chữ 右 (3)
右
HỮUPhải
右手
HỮU THỦTay phải, bên phải
右足
HỮU TÚCChân phải
Bên phải
Cách nhớ: ‐ Ăn (口) bằng tay Phải (右) ‐ Ta (ナ) Mồm (口) nói điều Phải (右)
右
HỮUPhải
右手
HỮU THỦTay phải, bên phải
右足
HỮU TÚCChân phải