Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

召TRIỆU

Kun
め・す
On
—
Số nét
5

Thứ tự nét

Từ có chữ 召 (1)

  • 召(め)し上(あ)がる

    Ăn, uống (kính ngữ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.