午NGỌ
Chính ngọ 12h trưa
- Kun
- —
- On
- ゴ
- Số nét
- 4
Cách nhớ: Nằm (𠂉) đến Mười (十) giờ Trưa (午)
Thứ tự nét
Từ có chữ 午 (3)
午前
NGỌ TIỀNSáng, trước 12 giờ trưa
午前中
NGỌ TIỀN TRUNGTrong buổi sáng
午後
NGỌ HẬUChiều, sau 12 giờ trưa
Chính ngọ 12h trưa
Cách nhớ: Nằm (𠂉) đến Mười (十) giờ Trưa (午)
午前
NGỌ TIỀNSáng, trước 12 giờ trưa
午前中
NGỌ TIỀN TRUNGTrong buổi sáng
午後
NGỌ HẬUChiều, sau 12 giờ trưa