Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

勝THẮNG

Kun
か・つ
On
ショウ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 勝 (3)

  • 優(ゆう)勝(しょう)

    Vô địch, giành chiến thắng chung cuộc

  • 決(けっ)勝(しょう)

    Trận chung kết

  • 勝(か)つ

    Thắng, chiến thắng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.