務VỤ
- Kun
- —
- On
- ム
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 務 (4)
事務
Công việc văn phòng
公務員
Công chức, viên chức nhà nước
事務所
SỰ VỤ SỞVăn phòng
税務署
Cục thuế, sở thuế
事務
Công việc văn phòng
公務員
Công chức, viên chức nhà nước
事務所
SỰ VỤ SỞVăn phòng
税務署
Cục thuế, sở thuế