Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

務VỤ

Kun
—
On
ム
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 務 (4)

  • 事(じ)務(む)

    Công việc văn phòng

  • 公(こう)務(む)員(いん)

    Công chức, viên chức nhà nước

  • 事(じ)務(む)所(しょ)

    SỰ VỤ SỞVăn phòng

  • 税(ぜい)務(む)署(しょ)

    Cục thuế, sở thuế

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.