Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

凍ĐÔNG

Kun
こお・る
On
トウ
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 凍 (2)

  • 冷(れい)凍(とう)庫(こ)

    Ngăn đông, tủ đông

  • 凍(こお)る

    Đóng băng, đông lại

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.