再TÁI
- Kun
- —
- On
- サイ、サ
- Số nét
- 6
Thứ tự nét
Từ có chữ 再 (4)
再入国
Tái nhập cảnh, nhập cảnh lại
再ダイヤル
Quay số lại (redial)
再生
Phát lại (nhạc, video), tái sinh, tái chế
再来週
TÁI LAI CHUTuần sau nữa
再入国
Tái nhập cảnh, nhập cảnh lại
再ダイヤル
Quay số lại (redial)
再生
Phát lại (nhạc, video), tái sinh, tái chế
再来週
TÁI LAI CHUTuần sau nữa