Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

側TRẮC

Kun
がわ
On
—
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 側 (3)

  • 両(りょう)側(がわ)

    Hai bên, hai phía

  • 窓(まど)側(がわ)

    SONG TRẮCPhía cửa sổ (ghế cạnh cửa sổ)

  • 右(みぎ)側(がわ)

    Phía bên phải, bên phải

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.