Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

係HỆ

Kun
かかり
On
ケイ
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 係 (2)

  • 関(かん)係(けい)

    QUAN HỆQuan hệ

  • 係(かかり)

    Người phụ trách, nhân viên phụ trách

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.