仕SĨ
Công việc
- Kun
- —
- On
- シ
- Số nét
- 5
Cách nhớ: Người (亻) binh Sĩ (士) đang làm Công việc (仕) của mình
Thứ tự nét
Từ có chữ 仕 (2)
仕事
SĨ SỰCông việc (~をします: Làm việc)
仕方
SĨ PHƯƠNGCách làm, cách thức
Công việc
Cách nhớ: Người (亻) binh Sĩ (士) đang làm Công việc (仕) của mình
仕事
SĨ SỰCông việc (~をします: Làm việc)
仕方
SĨ PHƯƠNGCách làm, cách thức