Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

乳NHŨ

Kun
—
On
ニュウ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 乳 (1)

  • 牛(ぎゅう)乳(にゅう)

    NGƯU NHŨSữa

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.