Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

並TỊNH

Kun
なら・ぶ、なら・べる
On
—
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 並 (3)

  • 並(なら)ぶ

    Xếp hàng, đứng thành hàng (tự động từ)

  • 並(なら)べる

    Xếp, bày, sắp xếp (tha động từ)

  • 歯(は)並(なら)び

    Hàng răng, cách răng mọc

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.