首THỦ
Cổ, thủ tướng
- Kun
- くび
- On
- シュ
- Số nét
- 9
Cách nhớ: 自 TỰ
Thứ tự nét
Từ có chữ 首 (5)
首
THỦCổ, (bị) đuổi việc
首都
THỦ ĐÔThủ đô
首になる
THỦBị đuổi việc, bị sa thải
首相
THỦ TƯỚNGThủ tướng
部首
BỘ THỦBộ thủ (của chữ Hán)
Cổ, thủ tướng
Cách nhớ: 自 TỰ
首
THỦCổ, (bị) đuổi việc
首都
THỦ ĐÔThủ đô
首になる
THỦBị đuổi việc, bị sa thải
首相
THỦ TƯỚNGThủ tướng
部首
BỘ THỦBộ thủ (của chữ Hán)