短ĐOẢN
Ngắn
- Kun
- みじか・い
- On
- タン
- Số nét
- 12
Cách nhớ: Mũi tên (矢) ngắn (短) cắm hạt Đậu (豆)
Thứ tự nét
Từ có chữ 短 (3)
短い
ĐOẢNNgắn
短所
ĐOẢN SỞNhược điểm, điểm yếu
短気
ĐOẢN KHÍNóng tính
Ngắn
Cách nhớ: Mũi tên (矢) ngắn (短) cắm hạt Đậu (豆)
短い
ĐOẢNNgắn
短所
ĐOẢN SỞNhược điểm, điểm yếu
短気
ĐOẢN KHÍNóng tính