広QUẢNG
Rộng
- Kun
- ひろ・い
- On
- コウ
- Số nét
- 5
Cách nhớ: Nhà (广) của Tôi (厶) thì rất Rộng (広)
Thứ tự nét
Từ có chữ 広 (3)
広い
QUẢNGRộng
広さ
QUẢNGDiện tích, độ rộng
広場
QUẢNG TRƯỜNGQuảng trường
Rộng
Cách nhớ: Nhà (广) của Tôi (厶) thì rất Rộng (広)
広い
QUẢNGRộng
広さ
QUẢNGDiện tích, độ rộng
広場
QUẢNG TRƯỜNGQuảng trường