味VỊ
Vị giác, mùi vị
- Kun
- あじ
- On
- ミ
- Số nét
- 8
Cách nhớ: Vị thành niên (未) mở Miệng (口) nếm hương Vị (味)
Thứ tự nét
Từ có chữ 味 (4)
味
VỊMùi vị
意味
Ý VỊÝ nghĩa
興味
HƯNG VỊHứng thú, quan tâm
趣味
THÚ VỊSở thích, thú vui
Vị giác, mùi vị
Cách nhớ: Vị thành niên (未) mở Miệng (口) nếm hương Vị (味)
味
VỊMùi vị
意味
Ý VỊÝ nghĩa
興味
HƯNG VỊHứng thú, quan tâm
趣味
THÚ VỊSở thích, thú vui