号HIỆU
Ký hiệu, số
- Kun
- —
- On
- ゴウ
- Số nét
- 5
Cách nhớ: Hô (口) to khẩu Hiệu (号) 5 (丂) lần
Thứ tự nét
Từ có chữ 号 (2)
番号
PHIÊN HIỆUSố (số điện thoại, số phòng…)
記号
KÝ HIỆUKý hiệu
Ký hiệu, số
Cách nhớ: Hô (口) to khẩu Hiệu (号) 5 (丂) lần
番号
PHIÊN HIỆUSố (số điện thoại, số phòng…)
記号
KÝ HIỆUKý hiệu