Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

古CỔ

Cũ

Kun
ふる・い
On
コ
Số nét
5

Cách nhớ: Nói (口) 10 (十) lần thành Cũ (古)

Thứ tự nét

Từ có chữ 古 (2)

  • 古(ふる)い

    CỔCũ

  • 中古車(ちゅうこしゃ)

    TRUNG CỔ XAXe cũ, ô tô đã qua sử dụng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.