Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

便TIỆN

Tiện lợi

Kun
たよ・り
On
ビン、ベン
Số nét
9

Cách nhớ: 亻 NHÂN 更 CANH (一 NHẤT 日 NHẬT メ)

Thứ tự nét

Từ có chữ 便 (5)

  • 不便(ふべん)な

    BẤT TIỆNBất tiện

  • 便利(べんり)な

    TIỆN LỢITiện lợi

  • 宅配便(たくはいびん)

    TRẠCH PHỐI TIỆNDịch vụ giao hàng tận nhà

  • 郵便局(ゆうびんきょく)

    BƯU TIỆN CỤCBưu điện

  • 航空便(こうくうびん)

    HÀNG KHÔNG TIỆNGửi bằng đường hàng không

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.