京KINH
Kinh đô
- Kun
- —
- On
- キョウ
- Số nét
- 8
Cách nhớ: Đầu (亠) Mồm (口) Nhỏ (小) là người ở Kinh đô (京)
Thứ tự nét
Từ có chữ 京 (2)
東京
ĐÔNG KINHTokyo
京都
KINH ĐÔKyoto
Kinh đô
Cách nhớ: Đầu (亠) Mồm (口) Nhỏ (小) là người ở Kinh đô (京)
東京
ĐÔNG KINHTokyo
京都
KINH ĐÔKyoto