Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

空KHÔNG

Bầu trời, không khí, hàng không

Kun
そら、から、あ・く
On
クウ
Số nét
8

Cách nhớ: Công trường (工) ở trong Hang động (穴) thiếu Không khí (空)

Thứ tự nét

Từ có chữ 空 (6)

  • 空(あ)く

    KHÔNGTrống, bỏ trống (chỗ ngồi, phòng)

  • 空気(くうき)

    KHÔNG KHÍKhông khí

  • 空(そら)

    KHÔNGBầu trời

  • 空港(くうこう)

    KHÔNG CẢNGSân bay

  • 空手(からて)

    KHÔNG THỦKarate, tay không

  • 航空便(こうくうびん)

    HÀNG KHÔNG TIỆNGửi bằng đường hàng không

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.