Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

星TINH

Ngôi sao

Kun
ほし
On
セイ
Số nét
9

Cách nhớ: Mặt trời (日) Sinh (生) ra ngôi Sao (星)

Thứ tự nét

Từ có chữ 星 (1)

  • 星(ほし)

    TINHSao, ngôi sao

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.