Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Trắng
白(しろ)い
BẠCHTrắng
白鳥(はくちょう)
BẠCH ĐIỂUThiên nga
面白(おもしろ)い
DIỆN BẠCHThú vị, hay, buồn cười
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.